Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
HSK 5
/
New HSK 7-9
>
卡车
HSK 5
New HSK 7-9
卡车
Thêm vào danh sách từ
xe tải
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 卡车
xe tải
kǎchē
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
卡车轮胎
kǎchē lúntāi
lốp xe tải
卡车司机
kǎchē sījī
người lái xe tải
卡车运输
kǎchē yùnshū
vận chuyển bằng xe tải
装在卡车上
zhuāng zài kǎchē shàng
chất lên xe tải
Các ký tự liên quan
卡
车
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc