Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
HSK 6
/
New HSK 6
>
反抗
HSK 6
New HSK 6
反抗
Thêm vào danh sách từ
nổi dậy, chống lại
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 反抗
nổi dậy, chống lại
fǎnkàng
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
毫无意义的反抗
háowú yìyì de fǎnkàng
kháng cự vô nghĩa
反抗外来侵略
fǎnkàng wàilái qīnlüè
chống ngoại xâm
反抗被安排的婚姻
fǎnkàng bèi ānpái de hūnyīn
chống lại những cuộc hôn nhân sắp đặt
反抗暴政
fǎnkàng bàozhèng
chống lại hệ thống chuyên chế
Các ký tự liên quan
反
抗
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc