地势

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 地势

  1. đặc điểm địa hình
    dìshì
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

观察地势
guānchá dìshì
quan sát địa hình
恶劣的地势
èliède dìshì
địa hình khắc nghiệt
地势平坦
dìshì píngtǎn
địa hình trơn

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc