Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
HSK 6
>
地势
HSK 6
地势
Thêm vào danh sách từ
đặc điểm địa hình
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 地势
đặc điểm địa hình
dìshì
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
观察地势
guānchá dìshì
quan sát địa hình
恶劣的地势
èliède dìshì
địa hình khắc nghiệt
地势平坦
dìshì píngtǎn
địa hình trơn
Các ký tự liên quan
地
势
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc