Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
New HSK 7-9
>
开销
New HSK 7-9
开销
Thêm vào danh sách từ
chi phí
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 开销
chi phí
kāixiāo
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
开销的数额
kāixiāo de shùé
số lượng chi phí
住院开销
zhùyuàn kāixiāo
chi phí nằm viện
减少开销
jiǎnshǎo kāixiāo
để giảm chi phí
开销均
kāixiāo jūn
chi phí trung bình
开销费用
kāixiāo fèiyòng
chi phí trên không
Các ký tự liên quan
开
销
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc