Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
HSK 6
/
New HSK 4
>
暗示
HSK 6
New HSK 4
暗示
Thêm vào danh sách từ
gợi ý
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 暗示
gợi ý
ànshì
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
自我暗示的暗示
zìwǒ ànshì de ànshì
tự đề xuất
裸的赤裸裸
luǒ de chìluǒluǒ
gợi ý trần trụi
给予暗示
jǐyǔ ànshì
đưa ra gợi ý
委婉地暗示
wěiwǎndì ànshì
nói bóng gió nhẹ nhàng
Các ký tự liên quan
暗
示
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc