桥梁

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 桥梁

  1. cầu
    qiáoliáng
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

桥梁塌了
qiáoliáng tā le
cầu sập
炸毁桥梁
zhàhuǐ qiáoliáng
cầu thuốc nổ
空中桥梁
kōngzhōng qiáoliáng
cầu trên không
桥梁的构造
qiáoliáng de gòuzào
xây cầu

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc