Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
HSK 6
/
New HSK 6
>
港口
HSK 6
New HSK 6
港口
Thêm vào danh sách từ
Hải cảng
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 港口
Hải cảng
gǎngkǒu
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
开放港口
kāifàng gǎngkǒu
mở cổng
关闭的港口
guānbì de gǎngkǒu
đóng cổng
进入港口
jìnrù gǎngkǒu
vào cảng
港口城市
gǎngkǒuchéngshì
thành phố cảng
Các ký tự liên quan
港
口
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc