Dịch của 碑 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
Tiếng Trung phồn thể

Thứ tự nét cho 碑

Ý nghĩa của 碑

  1. tượng đài, bia
    bēi

Ví dụ câu cho 碑

碑文
bēiwén
dòng chữ trên đài tưởng niệm
墓碑
mùbēi
bia danh dự
石碑
shíbēi
những ngôi sao đá
立碑
lìbēi
dựng một tượng đài
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc