词汇

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 词汇

  1. ngữ vựng
    cíhuì
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

英语的词汇
yīngyǔ de cíhuì
từ vựng tiếng Anh
词汇测验
cíhuì cèyàn
kiểm tra từ vựng
常用词汇
chángyòng cíhuì
những từ thông dụng
词汇学
cíhuì xué
từ vựng học
词汇表
cíhuìbiǎo
danh sách các từ

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc