Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
New HSK 1
>
那儿
New HSK 1
那儿
Thêm vào danh sách từ
ở đó
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 那儿
ở đó
nàr
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
你到那儿后给我写封信
thả cho tôi một dòng khi bạn đến đó
坐在那儿
zuòzài nàér
ngồi đó
他去那儿了
tā qù nàér le
Anh ấy đã đến đó
在那儿等会儿
zài nàér děng huìer
đợi ở đó một phút
Các ký tự liên quan
那
儿
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc