Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
New HSK 7-9
>
重伤
New HSK 7-9
重伤
Thêm vào danh sách từ
bị thương nặng
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 重伤
bị thương nặng
zhòngshāng
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
受到重伤
shòudào zhòngshāng
bị thương nặng
重伤病人
zhòngshāng bìngrén
bệnh nhân bị thương nặng
事故于重伤
shìgù yú zhòngshāng
tai nạn thương tích nghiêm trọng
导致重伤
dǎozhì zhòngshāng
gây thương tích nghiêm trọng
Các ký tự liên quan
重
伤
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc