Từ vựng HSK
Dịch của 预感 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
预感
New HSK 7-9
Tiếng Trung phồn thể
預感
Thứ tự nét cho 预感
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 预感
điềm báo, để có một linh cảm
yùgǎn
Các ký tự liên quan đến 预感:
预
感
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc