Dịch của 餐桌 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
餐桌
Tiếng Trung phồn thể
餐桌

Thứ tự nét cho 餐桌

Ý nghĩa của 餐桌

  1. bàn ăn
    cānzhuō

Các ký tự liên quan đến 餐桌:

Ví dụ câu cho 餐桌

餐桌装饰物
cānzhuō zhuāngshìwù
trang trí bàn ăn
餐桌用具
cānzhuō yòngjù
bộ đồ ăn
餐桌规矩
cānzhuō guījǔ
bảng nhãn
餐桌台布
cānzhuō táibù
khăn ăn tối
餐桌谈话
cānzhuō tánhuà
cuộc trò chuyện trong bữa tối
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc