Dịch của 香肠 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
香肠
Tiếng Trung phồn thể
香腸

Thứ tự nét cho 香肠

Ý nghĩa của 香肠

  1. Lạp xưởng
    xiāngcháng

Các ký tự liên quan đến 香肠:

Ví dụ câu cho 香肠

我会寄香肠和乳酪给你
wǒ huì jì xiāngcháng hé rǔlào gěinǐ
Tôi đang gửi cho bạn một gói xúc xích và pho mát
猪肉香肠
zhūròu xiāngcháng
xúc xích heo
香肠比萨饼
xiāngcháng bǐsàbǐng
bánh pizza pepperoni
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc