Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
HSK 6
/
New HSK 7-9
>
掐
HSK 6
New HSK 7-9
掐
Thêm vào danh sách từ
véo, véo
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 掐
véo, véo
qiā
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
掐他的脚
qiā tā de jiǎo
kẹp chân anh ấy
掐自己一下
qiā zìjǐ yīxià
tự véo mình
掐花儿
qiā huāér
nhổ hoa
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc