Dịch của 搅拌 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
搅拌
Tiếng Trung phồn thể
攪拌

Thứ tự nét cho 搅拌

Ý nghĩa của 搅拌

  1. khuấy động, khuấy động
    jiǎobàn

Các ký tự liên quan đến 搅拌:

Ví dụ câu cho 搅拌

轻便式搅拌机
qīngbiànshì jiǎobànjī
máy xay sinh tố cầm tay
匀速地搅拌
yúnsù dì jiǎobàn
khuấy với tốc độ không đổi
搅拌均匀
jiǎobàn jūnyún
khuấy đều
搅拌食物
jiǎobàn shíwù
khuấy thức ăn
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc