生效

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 生效

  1. có hiệu lực
    shēngxiào
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

签字后立即生效
qiānzì hòu lìjí shēngxiào
có hiệu lực ngay lập tức khi có chữ ký
签证生效日期
qiānzhèng shēngxiào rìqī
ngày thị thực có hiệu lực
合同生效日
hé tóng shēngxiào rì
ngày hợp đồng có hiệu lực

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc