Dịch của 罐 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
Tiếng Trung phồn thể

Thứ tự nét cho 罐

Ý nghĩa của 罐

  1. có thể
    guàn

Ví dụ câu cho 罐

打开一罐李子
dǎkāi yīguàn lǐzǐ
mở một lọ mận
用黏土制成一个罐
yòng niántǔ zhìchéng yígè guàn
thời trang một cái nồi bằng đất sét
玻璃罐
bōlíguàn
bình Thủy tinh
存钱罐
cúnqián guàn
con heo đất
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc