Dịch của 隔离 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
隔离
Tiếng Trung phồn thể
隔離

Thứ tự nét cho 隔离

Ý nghĩa của 隔离

  1. để cô lập; Cách ly
    gélí

Các ký tự liên quan đến 隔离:

Ví dụ câu cho 隔离

航空检疫
hángkōng jiǎnyì
kiểm dịch hàng không
隔离检疫站
gélí jiǎnyì zhàn
trạm kiểm dịch
把病人隔离了
bǎ bìngrén gélí le
bệnh nhân đã bị cô lập
接受隔离治疗
jiēshòu gélí zhìliáo
được điều trị cách ly
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc