Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
HSK 6
/
New HSK 7-9
>
株
HSK 6
New HSK 7-9
株
Thêm vào danh sách từ
một từ đo lường cho thực vật và cây cối
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 株
một từ đo lường cho thực vật và cây cối
zhū
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
两株枣树
liǎng zhū zǎoshù
hai cây chà là
一株苹果树
yī zhū píngguǒshù
một cây táo
一株兰花
yī zhū lánhuā
một cây phong lan
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc